Điểm thi Kinh tế vi mô - Lớp thứ Tư

đăng 08:55, 4 thg 1, 2017 bởi Tran Minh Tri
STT MSSV Họ và Tên Kết quả học tập
Đ1 Đ2 Điểm thi Tổng điểm
(10%) (20%) (70%)
1 16122400 Trượng Thị Mỹ  Chi 1 1.9 5.5 8.4
2 15120017 Nguyễn Thị Kim Đình 0.8 1.7 3.8 6.3
3 16122413 Lê Thị  Hạnh 1 1.7 5.3 8.0
4 16122431 Chềnh Ngọc Liên 0.7 0.0 6.4 7.1
5 16122174 Huỳnh Thị Vỹ Ly 1 1.6 7.0 9.6
6 16122176 Ngô Thị Trúc Ly 1 1.5 6.2 8.7
7 16122177 Nguyễn Thị Trúc Ly 1 1.6 6.0 8.6
8 16122178 Huỳnh Thị Thanh 1 1.6 6.4 9.0
9 16122181 Đoàn Thị Tuyết Mai 1 1.6 5.0 7.6
10 16122182 Trần Thanh Mai 0.7 0.0 3.3 4.0
11 16122183 Nguyễn Thế Mẫn 1 2.0 4.0 7.0
12 16122184 Nguyễn Thái Minh 1 2.0 6.4 9.4
13 16122185 Nguyễn Tuấn Minh 0.6 1.8 5.7 8.1
14 16122186 Nguyễn Vũ Minh 0.6 1.8 5.6 8.0
15 16122188 Đặng Thị Diễm My 1 2.0 6.4 9.4
16 16122190 Nguyễn My My 0.8 1.8 4.9 7.5
17 16122191 Nguyễn Thị Lệ My 1 1.9 6.1 9.0
18 16122192 Nguyễn Thị Trà My 0.8 1.6 4.6 7.0
19 16122193 Nguyễn Thị Thy Mỹ 0.8 1.7 6.0 8.5
20 16122194 Trần Thị Lệ Mỹ 0.6 1.6 6.0 8.2
21 16122197 Vũ Hải Nam 1 1.5 4.9 7.4
22 16122198 Lê Thị Thu Năm 0.8 1.7 6.0 8.5
23 16122200 Nguyễn Thị Nga 1 1.7 6.9 9.6
24 16122201 Nguyễn Thị Hưng Nga 1 1.9 5.9 8.8
25 16122203 Lâm Hồng Kim Ngân 0.8 1.8 6.4 9.0
26 16122205 Nguyễn Ngọc Ngân 1 1.5 6.9 9.4
27 16122207 Nguyễn Thị Ngân 0.8 1.7 5.5 8.0
28 16122212 Tô Hoàng Nghĩa 1 2.0 6.9 9.9
29 16122213 Phạm Hữu Nghỉa 0.8 1.2 4.2 6.2
30 16122214 Nguyễn Thị Ánh Ngọc 1 1.6 6.6 9.2
31 16122215 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1 1.7 6.7 9.4
32 16122216 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1 1.4 6.3 8.7
33 16122217 Phạm Thị Hồng Ngọc 1 1.8 6.9 9.7
34 16122220 Trần Thị Ý Ngọc 0.8 1.6 5.7 8.1
35 16122222 Nguyễn Thị Bình Nguyên 1 1.6 5.9 8.5
36 16122223 Nguyễn Thị Kim Nguyên 1 1.6 6.4 9.0
37 16122224 Trần Thị Thảo Nguyên 1 1.5 5.0 7.5
38 16122225 Trần Thị Như Nguyệt 1 2.0 6.3 9.3
39 16122226 Lê Đình Nha 0.6 1.8 3.9 6.3
40 16122227 Nguyễn Thị Thanh Nhã 1 1.6 5.2 7.8
41 16122228 Nguyễn Thị Trang Nhã 1 1.8 4.6 7.4
42 16122230 Nguyễn Lê Thanh Nhàn 1 1.8 6.4 9.2
43 16122238 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 0.9 0.0 6.3 7.2
44 16122240 Nguyễn Thị Yến Nhi 1 1.8 5.6 8.4
45 16122241 Nguyễn Thị Yến Nhi 1 1.6 5.0 7.6
46 15120113 Nguyễn Yến Nhi 1 1.6 6.2 8.8
47 16122245 Huỳnh Kim Như 1 1.4 4.2 6.6
48 16122246 Huỳnh Thị Tố Như 1 1.6 6.7 9.3
49 16122249 Phạm Thị Huỳnh Như 1 1.8 5.7 8.5
50 16122251 Trương Thị Như 1 1.6 4.9 7.5
51 16122252 Xỉn Lê Huỳnh Như 1 1.6 5.5 8.1
52 16122253 Nguyễn Thị Nhung 1 1.5 5.0 7.5
53 16122254 Trần Thị Ngọc Nhung 0.8 2.0 6.2 9.0
54 16122256 Nguyễn Thị Hằng Ni 1 1.6 6.4 9.0
55 15120126 Nguyễn Y Phỉ 1 1.5 4.9 7.4
56 16122261 Đặng Triệu Phú 1 1.6 5.6 8.2
57 16122262 Lê Anh Phú 1 1.7 6.0 8.7
58 16122406 Nguyễn Đức  Phú 1 1.8 5.2 8.0
59 16122263 Nguyễn D. Ngọc Phụng 1 1.8 5.6 8.4
60 16122266 Nguyễn Hà Phương 1 1.7 4.6 7.3
61 16122267 Nguyễn Thị Phương 1 1.7 4.9 7.6
62 16122432 Ừng Hoài  Phương 0.7 0.0 6.3 7.0
63 16122270 Trần Thị Mỹ Phượng 0.8 1.6 6.2 8.6
64 16122272 Trương Mỹ Quyên 0.8 1.5 4.7 7.0
65 16122274 Phan Thái Sang 0.6 1.9 3.6 6.1
66 16122276 Vũ Hồng Sang 0.6 2.0 3.9 6.5
67 16122278 Ngưu Thị Sớm 1 1.8 5.9 8.7
68 16122279 Hà Thị Sương 0.8 1.8 6.7 9.3
69 16122281 Nguyễn Thị Sương 1 1.8 6.0 8.8
70 16122284 Lê Thị Ngọc Thắm 1 1.8 6.3 9.1
71 16122285 Nguyễn Thị Thắm 1 1.7 7.0 9.7
72 16122289 Nguyễn Thị Thảo 0.8 1.7 6.6 9.1
73 16122291 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 1.8 5.9 8.7
74 16122296 Bùi Thị Ngọc Thoa 0.8 1.3 3.6 5.7
75 16122297 Nguyễn Thị Kim Thoa 1 1.6 6.4 9.0
76 16123265 Lê Thị Minh Thư 0.8 1.8 5.9 8.5
77 16122004 Trần Thị Minh Thư 0.8 1.8 4.6 7.2
Comments