Điểm thi Kinh tế Vi Mô - Lớp Thứ 5

đăng 08:51, 4 thg 1, 2017 bởi Tran Minh Tri
STT MSSV Họ và Tên Kết quả học tập
Đ1 Đ2 Điểm thi Tổng điểm
(10%) (20%) (70%)
1 16123018 Lê Thị Ngọc Anh 0.9 1.6 6.7 9.2
2 16123019 Lê Thị Phương Anh 1 1.5 6.2 8.7
3 16123022 Nguyễn Thị Kim Anh 1 1.7 6.3 9.0
4 16123024 Trần Thị Lan Anh 0.9 1.6 6.3 8.8
5 16123027 Phạm Ngọc Ánh 0.9 1.6 6.2 8.7
6 16123028 Trần Xuân Ly Băng 1 1.4 5.0 7.4
7 16123032 Trần Bảo Uyên Chi 1 1.6 6.0 8.6
8 16123033 Đỗ Phượng Đan 1 1.8 4.3 7.1
9 16123035 Huỳnh Thị Kiều Diễm 0.5 1.4 3.4 5.3
10 16123036 Phạm Thị Ngọc Diễm 0.9 1.6 6.2 8.7
11 16123037 Trần Thị Hoàng Diễm 0.9 1.5 5.0 7.4
12 16123038 Nguyễn Thị Diệp 1 1.7 6.4 9.1
13 16123040 Võ Thị Thanh Dung 0.7 1.5 4.2 6.4
14 16123041 Nguyễn Tiến Dũng 0.9 1.5 4.6 7.0
15 16123043 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 0.9 1.6 5.7 8.2
16 16123046 Hà Thị Duyên 0.9 1.5 4.2 6.6
17 16123047 Lưu Thị Mỹ Duyên 1 1.5 6.4 8.9
18 16123048 Nguyễn T.Hồng Gấm 1 1.4 5.9 8.3
19 16123049 Hoàng Thị Giang 0.9 1.8 4.6 7.3
20 16123050 Nguyễn Thị Cẩm Giang 1 1.7 5.5 8.2
21 16123052 Thái Mỹ Giang 0.8 1.7 6.5 9.0
22 16123053 Vy Thị Giang 1 1.6 4.6 7.2
23 16123054 Bùi Thu 1 1.6 6.6 9.2
24 16123055 Nguyễn Thị 1 2 7.0 10.0
25 16123056 Nguyễn Thị Thu 0.7 1.4 4.9 7.0
26 16123057 Võ Thị 0.9 1.6 5.9 8.4
27 16123061 Nguyễn T.Ngọc Hân 0.9 1.5 6.3 8.7
28 16123064 Nguyễn T.Minh Hằng 0.9 1.6 5.0 7.5
29 16123065 Thái Thị Hằng 0.9 1.5 5.2 7.6
30 16123066 Văn Thị Thu Hằng 1 1.5 7.0 9.5
31 16123067 Nguyễn Hồng Hạnh 1 1.5 6.9 9.4
32 16123069 Nguyễn Thị Như Hảo 0.9 1.7 6.0 8.6
33 16123071 Võ Thị Mỹ Hảo 1 1.6 6.4 9.0
34 16123075 Hoàng Thị Hiện 1 1.7 6.3 9.0
35 16123076 Lê Thị Nữ Hiệp 0.9 1.7 5.6 8.2
36 16123078 Phạm Thị Hoa 0.9 1.6 6.5 9.0
37 16123080 Lê Thị Hòa 0.7 1.6 4.5 6.8
38 16123005 Võ Việt  Hoàng 0.7 1.6 6.0 8.3
39 16123081 Trịnh Thị Ngọc Huế 1 1.6 3.9 6.5
40 16123082 Võ Thị Hồng Huế 1 1.6 4.9 7.5
41 16123084 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 1 1.5 7.0 9.5
42 16123085 Phạm Thị Huệ 0.5 1.5 4.2 6.2
43 16123086 Bùi Việt Hưng 0.9 1.8 5.3 8.0
44 16123087 Hồ Thị Thu Hương 0.7 1.4 4.6 6.7
45 16123088 Lý Kim Hương 0.9 1.6 5.5 8.0
46 16123089 Ng. Ngọc Quỳnh Hương 1 1.6 6.2 8.8
47 16123091 Phan Thị Mai Hương 1 1.6 6.6 9.2
48 16123093 Ngô Đức Huy 0.5 1.5 2.8 4.8
49 16123095 Huỳnh Thị Mỹ Huyền 1 1.6 6.7 9.3
50 16123097 Lê Thị Khánh Huyền 1 1.5 5.0 7.5
51 16123098 Nguyễn Bé Huyền 0.8 1.7 5.6 8.1
52 16123103 Nguyễn T.Minh Khánh 0.7 1.5 5.5 7.7
53 16123107 Huỳnh Thị Lai 0.8 1.7 6.3 8.8
54 16123108 Trần Thị Như Lai 0.9 1.7 6.9 9.5
55 16123112 Ng. Đ.Hoàng Lân 0.9 1.6 6.9 9.4
56 16123113 Hồ Thị Kim Liên 1 1.8 6.0 8.8
57 16123115 Lê Thị Thùy Linh 1 1.5 6.9 9.4
58 16123120 Ng. Thị Khánh Linh 0.9 1.6 5.7 8.2
59 16123118 Ng.Hoàng Xuân Linh 1 1.6 5.2 7.8
60 16123123 Hồ Thị Kim Loan 0.8 1.8 7.0 9.6
61 16123124 Nguyễn Thị Loan 0.5 1.6 4.6 6.7
62 16123125 Nguyễn Thị Cẩm Ly 0.8 1.9 5.3 8.0
63 16123126 Bùi Thị Ngọc 0.9 1.6 4.9 7.4
64 16123128 Lê Thị Quỳnh Mai 0.9 1.8 6.7 9.4
65 16123130 Hàn Thị Xuân Mến 0.7 1.6 2.9 5.2
66 16123131 Chu Thị Minh 0.9 1.9 6.4 9.2
67 16123132 Nguyễn Thị Mới 1 1.4 6.6 9.0
68 16123134 Phạm P.Tường My 1 1.6 6.7 9.3
69 16123138 Trần Thị Thúy Nga 0.9 1.5 6.6 9.0
70 16123140 Lê Thị Thanh Ngân 0.7 1.8 6.7 9.2
71 16123141 Nguyễn Thị Kim Ngân 1 1.7 5.0 7.7
72 16123144 Tô Thị Thanh Ngân 0.9 1.7 5.0 7.6
73 16123147 Võ Bích Ngọc 1 1.7 6.3 9.0
74 16123148 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1 1.6 6.6 9.2
75 16123261 Trần Thị Mỹ Nhân 0.7 1.7 6.4 8.8
76 16123150 Lê Nguyễn Lan Nhi 1 1.7 5.9 8.6
77 16123151 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 1 1.6 6.2 8.8
78 16123152 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 1 1.7 5.7 8.4
79 16123155 Trịnh Thị Hồng Nhí 0.9 1.6 5.6 8.1
80 16123157 Nguyễn T.Xuân Như 0.9 1.5 5.3 7.7
81 16123160 Nguyễn Thị Nhung 0.8 1.8 4.6 7.2
82 16123162 Trần Mỹ Oanh 0.8 1.6 6.0 8.4
83 16123165 Bùi Thị Phụng 0.8 1.5 5.7 8.0
84 16123166 Lâm Thanh Phương 0.9 1.5 4.1 6.5
85 16123168 Đỗ Thị Phượng 1 1.7 5.3 8.0
86 16123011 Phạm Như  Quyên 0.7 1.8 5.5 8.0
87 16123011 Phạm Như  Quyên 0.5 1.8 5.5 7.8
88 16123170 Bùi Thị Như Quỳnh 1 1.6 4.2 6.8
89 16123172 Danh Thị Sang 1 1.5 5.5 8.0
90 16123177 Lê Thị Mỹ Tâm 1 1.6 6.7 9.3
91 16123179 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 1.5 5.9 8.4
92 16123181 Nguyễn Thị Hồng Thắm 0.9 1.4 4.3 6.6
93 16123182 Đặng Thị Ngọc Thanh 1 1.4 5.9 8.3
94 16123183 Nguyễn Thị Thanh 1 1.5 5.5 8.0
95 16123184 Nguyễn Thị Thanh 0.7 1.7 4.6 7.0
96 16123185 Trần Thị Thanh 0.8 1.7 5.3 7.8
97 16123197 Lữ Thị Thu 0.9 1.6 4.6 7.1
98 16123198 Nguyễn Hà Thu 0.7 1.6 5.0 7.3
99 16123199 Nguyễn Thị Thảo Thu 0.9 1.4 5.7 8.0
100 16123200 Nguyễn Hoàng Anh Thư 0.7 1.6 4.1 6.4
101 16123201 Nguyễn Thị Minh Thư 1 1.6 6.0 8.6
102 16123202 Thái Thị Anh Thư 0.9 1.6 5.7 8.2
103 16122900 Nguyễn Thị Thủy Tiên 0.7 1.4 4.9 7.0
104 16123229 Phạm Thị Ngọc Trang 0.7 1.4 6.3 8.4
105 16123230 Trần Thị Kiều Trang 1 1.7 2.8 5.5
106 16123231 Trịnh Thị Thùy Trang 0.9 1.4 5.0 7.3
107 16123233 Lê Thị Tú Trinh 1 1.5 6.3 8.8
108 16123015 Nguyễn Thị Mộng  Trinh 0.9 1.6 6.3 8.8
109 16123240 Cao Thị Thùy Uyên 0.9 1.5 5.9 8.3
110 16123242 Trần Tú Uyên 0.9 1.8 7.0 9.7
111 16123244 Phan Thị Tuyết Vân 1 1.9 6.9 9.8
Comments